tập dượt

Học thuật
Thân thiện
tập dượt

Đội bóng đang tập dượt trên sân cỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tập luyện, thực hành để quen dần nâng cao kỹ năng: "tập dượt" chỉ hành động lặp đi lặp lại một hoạt động, một bài tập hoặc một vai diễn nhằm mục đích làm quen, thành thạo hoặc chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng sắp tới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đội bóng đang tập dượt tích cực cho trận chung kết.
    • Các diễn viên phải tập dượt kịch bản nhiều lần trước khi công diễn.
    • Học sinh cần tập dượt thuyết trình để tự tin hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tập dượt cho": tập luyện để chuẩn bị cho một mục tiêu cụ thể.

    • ấy đang tập dượt cho bài phát biểu quan trọng vào tuần tới.
  • "tập dượt cùng nhau": cùng thực hành, luyện tập chung.

    • Nhóm nhạc tập dượt cùng nhau mỗi tối để buổi biểu diễn được hoàn hảo.
Biến thể từ gần giống
  • Tập luyện (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc luyện tập hệ thống.
  • Thực hành (động từ): tập làm, áp dụng lý thuyết vào thực tế.
  • Luyện tập (động từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tập luyện: rèn luyện, luyện tập.
  • Diễn tập: tập luyện theo kịch bản, tình huống (thường cho các sự kiện trang trọng hoặc quân sự).
  • Rèn luyện: luyện tập để trở nên cứng cáp, vững vàng hơn (thường về thể chất hoặc kỹ năng sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với giới từ như đã nêumục 'Các cách sử dụng nâng cao')

Thành ngữ liên quan

(Từ "tập dượt" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)

tập dượt

Đội bóng đang tập dượt trên sân cỏ.

  1. Nh. Tập luyện.